Ba công khai năm học 2014 - 2015

PHÒNG GDĐT THÀNH PHỐ TDM

TRƯỜNG TIỂU HỌC TRẦN PHÚ

 
THÔNG TIN CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC TIỂU HỌC
NĂM HỌC 2013 - 2014
Đơn vị: học sinh
STT Nội dung Tổng số Chia ra theo khối lớp
Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5
I Tổng số học sinh 1.105 226 207 227 212 233
II Số học sinh học
2 buổi/ngày
(tỷ lệ so với tổng số)
1.105 226 207 227 212 233
III Số học sinh chia theo hạnh kiểm 1.105 226 207 227 212 233
1 Thực hiện đầy đủ
(tỷ lệ so với tổng số)
100 % 100 % 100 % 100% 100 % 100 %
2 Thực hiện chưa đầy đủ
(tỷ lệ so với tổng số)
/ / / / / /
IV Số học sinh chia theo học lực 1.105 226 207 227 212 233
1 Tiếng Việt 1.105 226 207 227 212 233
a Giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
88.4 % 82.3 % 88.4 % 93.0 % 89.6 % 88.8 %
b Khá
(tỷ lệ so với tổng số)
10.3 % 13.3 % 10.6 % 7.0 % 10.4 % 10.3 %
c Trung bình
(tỷ lệ so với tổng số)
0.7 % 1.8 % 1.0 % / / 0.9 %
d Yếu
(tỷ lệ so với tổng số)
0.5 % 2.7 % / / / /
2 Toán 1.105 226 207 227 212 233
a Giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
93.1 % 85.4 % 95.2 % 91.6 % 95.8 % 97.9 %
b Khá
(tỷ lệ so với tổng số)
6.2 % 12.4 % 4.3 % 7.5 % 4.2 % 2.1 %
c Trung bình
(tỷ lệ so với tổng số)
0.5 % 1.3 % 0.5 % 0.9 % / /
d Yếu
(tỷ lệ so với tổng số)
0.2 % 0.9 % / / / /
3 Khoa  học 445 / / / 212 233
a Giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
98.9 % / / / 93.0 % 98.3 %
b Khá
(tỷ lệ so với tổng số)
1.1 % / / / 7.0 % 1.7 %
c Trung bình
(tỷ lệ so với tổng số)
/ / / / / /
d Yếu
(tỷ lệ so với tổng số)
/ / / / / /
4 Lịch sử và Địa lí 445 / / / 212 233
a Giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
97.3 % / / / 91.6 % 96.6 %
b Khá
(tỷ lệ so với tổng số)
2.2 % / / / 1.3 % 3.0 %
c Trung bình
(tỷ lệ so với tổng số)
0.5 % / / / 0.5 % /0.4 %
d Yếu
(tỷ lệ so với tổng số)
/ / / / / /
5 Tiếng nước ngoài 1.105 226 207 227 212 233
a Giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
57.5 % 65.5 % 45.4 % 67.8 % 67.9 % 40.8 %
b Khá 29.2 % 27.4 % 33.3 % 23.8 % 23.6 % 37.8 %
c Trung bình
(tỷ lệ so với tổng số)
11.3 % 6.6 % 15.9 % 7.9 % 6.6 % 19.3 %
d Yếu
(tỷ lệ so với tổng số)
2.0 % 0.4 % 5.3 % 0.4 % 1.9 % 2.1 %
6 Tiếng dân tộc / / / / / /
7 Tin học 480 / / 165 152 163
a Giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
63.5 % / / 73.4 % 76.3 % 41.7 %
b Khá
(tỷ lệ so với tổng số)
30.8 % / / 21.2 % 20.4 % 50.3 %
c Trung bình
(tỷ lệ so với tổng số)
4.8 % / / 4.2 % 2.0 % 8.0 %
d Yếu
(tỷ lệ so với tổng số)
0.8 % / / 1.2 % 1.3 % /
8 Đạo đức 1.105 226 207 227 212 233
a Hoàn thành tốt (A+)
(tỷ lệ so với tổng số)
35.6 % 50.9 % 31.9 % 20.2 % 38.7 % 28.3 %
b Hoàn thành (A)
(tỷ lệ so với tổng số)
64.4 % 49.1 % 68.1 % 71.8 % 57.3 % 76.7 %
c Chưa hoàn thành (B) / / / / / /
9 Tự nhiên và Xã hội 651 203 233 215 / /
a Hoàn thành tốt (A+)
(tỷ lệ so với tổng số)
34.8 % 48.7 % 31.8 % 25.1 % / /
b Hoàn thành (A)
(tỷ lệ so với tổng số)
65.2 % 51.3 % 68.2 % 74.9 % / /
c Chưa hoàn thành (B)
(tỷ lệ so với tổng số)
/ / / / / /
10 Âm nhạc 1.105 226 207 227 212 233
a Hoàn thành tốt (A+) 18.4 % 15.0 % 20.8 % 20.3 % 17.6 % 17.2 %
b Hoàn thành (A)
(tỷ lệ so với tổng số)
81.6 % 85.0 % 79.2 % 79.7 % 75.8 % 82.8 %
c Chưa hoàn thành (B)
(tỷ lệ so với tổng số)
/ / / / / /
11 Mĩ thuật 1.105 226 207 227 212 233
a Hoàn thành tốt (A+)
(tỷ lệ so với tổng số)
20.4 % 25.2 % 21.7 % 17.6 % 18.1 % 18.0 %
b Hoàn thành (A)
(tỷ lệ so với tổng số)
79.6 % 74.8 % 78.3 % 82.4 % 75.3 % 82.0 %
c Chưa hoàn thành (B)
(tỷ lệ so với tổng số)
/ / / / / /
12 Thủ công (Kỹ thuật) 1.105 226 207 227 212 233
a Hoàn thành tốt (A+)
(tỷ lệ so với tổng số)
28.1 % 39.4 % 24.6 % 22.0 % 33.5 % 21.5 %
b Hoàn thành (A)
(tỷ lệ so với tổng số)
71.9 % 60.6 % 75.4 % 78.0 % 66.5 % 78.5 %
c Chưa hoàn thành (B)
(tỷ lệ so với tổng số)
/ / / / / /
13 Thể dục 1.105 226 207 227 212 233
a Hoàn thành tốt (A+)
(tỷ lệ so với tổng số)
22.2 % 20.4 % 20.8 % 25.1 % 22.6 % 21.9 %
b Hoàn thành (A)
(tỷ lệ so với tổng số)
77.8 % 79.6 % 79.2 % 74.9 % 77.4 % 78.1 %
c Chưa hoàn thành (B)
(tỷ lệ so với tổng số)
/ / / / / /
V Tổng hợp kết quả cuối năm 1.105 226 207 227 212 233
1 Lên lớp thẳng
(tỷ lệ so với tổng số)
99.6 % 98.2 % 100 % 100 % 100 % 100 %
 
a
Trong đó:
Học sinh giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
86.2 % 79.6 % 87.0 % 89.0 % 87.3 % 88.0 %
b Học sinh tiên tiến
(tỷ lệ so với tổng số)
12.2 % 15.9 % 11.6 % 10.1 % 12.3 % 11.2 %
2 Lên lớp
(tỷ lệ so với tổng số)
99.6 % 98.2 % 100 % 100 % 100 % 100 %
3 Kiểm tra lại
(tỷ lệ so với tổng số)
0.5 % 2.7 % / / / /
4 Lưu ban
(tỷ lệ so với tổng số)
0.4 % 1.8 % / / / /
5 Bỏ học
(tỷ lệ so với tổng số)
/ / / / / /
VI Số học sinh đã hoàn thành chương trình cấp tiểu học
(tỷ lệ so với tổng số)
100% / / / / 100%
 
                                            
 
 
THÔNG TIN CƠ SỞ VẬT CHẤT CỦA CƠ SỞ GIÁO DỤC
NĂM HỌC 2014 - 2015
 
S
TT
Nội dung Số lượng Bình quân
I Số phòng học/số lớp 32/30 1,86 m2/học sinh
II Loại phòng học    
1 Phòng học kiên cố 22  
2 Phòng học bán kiên cố 10  
3 Phòng học tạm /  
4 Phòng học nhờ /  
III Số điểm trường 1  
IV Tổng diện tích đất (m2) 5.139,2 4,7 m2/học sinh
V Diện tích sân chơi, bãi tập (m2) 2.067 1,85 m2/học sinh
VI Tổng diện tích các phòng    
1 Diện tích phòng học (m2) 2.048 1,86 m2/học sinh
2 Diện tích phòng chức năng (m2) 256  
3 Diện tích thư viện (m2) 91  
4 Diện tích nhà đa năng (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất) (m2) /  
5 Diện tích phòng khác (….)(m2) 213  
VII Tổng số thiết bị dạy học tối thiểu
(Đơn vị tính: bộ)
  Số bộ/lớp
1 Khối lớp 1 6 6/6
2 Khối lớp 2 6 6/6
3 Khối lớp 3 6 6/6
4 Khối lớp 4 6 6/6
5 Khối lớp 5 6 6/6
VIII Tổng số máy vi tính đang được sử dụng phục vụ học tập  (Đơn vị tính: bộ) 20 22 học sinh/bộ
IX Tổng số thiết bị    
1 Ti vi 25  
2 Cát xét 5  
3 Đầu Video/đầu đĩa 1  
4 Máy chiếu OverHead/projector/vật thể 3  
    Nội dung Số lượng (m2)  
  X Nhà bếp 140  
  XI Nhà ăn 256  
    Nội dung Số lượng phòng, tổng diện tích (m2) Số chỗ Diện tích
bình quân/chỗ
 
  XII Phòng nghỉ cho
học sinh bán trú
/      
  XIII Khu nội trú /      
  XIV Nhà
vệ sinh
Dùng cho GV Dùng cho học sinh Số m2/học sinh  
  Chung Nam/Nữ Chung Nam/Nữ  
  1 Đạt chuẩn vệ sinh* 3   8   0.28 m2/học sinh  
  2 Chưa đạt chuẩn vệ sinh*            
  XV Nguồn nước sinh hoạt hợp vệ sinh    
  XVI Nguồn điện (lưới, phát điện riêng) x    
  XVII Kết nối internet (ADSL) x    
  XVIII Trang thông tin điện tử (website) của trường x    
  XIX Tường rào xây x    
                                 
                              
 
 
 
 
THÔNG TIN VỀ ĐỘI NGŨ NHÀ GIÁO
CÁN BỘ QUẢN LÝ VÀ NHÂN VIÊN
NĂM HỌC 2014 - 2015
 
STT Nội dung Tổng số Hình thức tuyển dụng Trình độ đào tạo Ghi chú
Biên chế Hợp đồng TS ThS ĐH TCCN Dưới TCCN
  Tổng số CBGV và
 nhân viên
64 56 5   1 27 27 4 5  
I Giáo viên 48 48       23 23 2    
1 Giáo viên
Dạy lớp
34 34       12 21 1    
2 Mĩ thuật 2 2       2        
3 Thể dục 3 3     1   2      
4 Âm nhạc 2 2       2        
5 Tiếng Anh 5 5       3 2      
6 Tin học 2 2       2        
II Cán bộ quản lý 4 4       4        
1 H. Trưởng 1 1       1        
2 Phó HT 3 3       3        
III Nhân viên 11 6 5       3 3 4  
1 Văn thư 1 1           1    
2  Kế toán 1 1       1        
3 Thủ quĩ                    
4 NV y tế 1   1         1    
5 CB TVTB 2 2         1 1    
6 Nhân viên khác 6 2 4       2   4  
                                                             
 
 
 
THÔNG TIN CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC TIỂU HỌC
HỌC KỲ 1 - NĂM HỌC 2014 - 2015
Đơn vị: học sinh
STT Nội dung Tổng số Chia ra theo khối lớp
Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5
I Tổng số học sinh 1,111 242 224 208 226 211
II Số học sinh học 2 buổi/ngày
(tỷ lệ so với tổng số)
100 % 100 % 100 % 100 % 100 % 100 %
III Số học sinh đạt về phẩm chất 1,111 242 224 208 226 211
1 (tỷ lệ so với tổng số) 100 % 100 % 100 % 100% 100 % 100 %
IV Số học sinh đạt về năng lực 1,111 242 224 208 226 211
1 (tỷ lệ so với tổng số) 100 % 100 % 100 % 100% 100 % 100 %
V Số học sinh xếp loại về học tập CK 1 1,111 242 224 208 226 211
1 Tiếng Việt 1,111 242 224 208 226 211
a Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
99.8 % 99.2 % 100 % 100 % 100 % 100 %
b Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
0.3 % 0.8 %        
2 Toán 1,111 242 224 208 226 211
a Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
99.7 % 99.2 % 100 % 100 % 100 % 100 %
b Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
0.3 % 0.8 %        
3 Khoa  học 437 / / / 226 211
a Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
100 % / / / 100 % 100 %
b Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
  / / /    
4 Lịch sử và Địa lí 437 / / / 226 211
a Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
99.5 % / / / 99.1 % 100 %
b Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
0.5 % / / / 0.9 %  
5 Tiếng Anh 869 / 206 229 215 233
a Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
99.7 % / 100 % 99.0 % 100 % 99.5 %
b Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
0.3 % /   1.0 %   0.5 %
6 Tin học 476 / / 159 165 152
a Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
100 % / / 100 % 100 % 100 %
b Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
  / /      
7 Đạo đức 1,111 242 224 208 226 211
a Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
100 % 100 % 100 % 100 % 100 % 100 %
b Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
64.4 % 48.7 % 67.0 % 72.5 % 61.4 % 72.5 %
8 Tự nhiên và Xã hội 674 242 224 208 / /
a Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
100 % 100 % 100 % 100 % / /
b Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
        / /
9 Âm nhạc 1,111 242 224 208 226 211
a Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
100 % 100 % 100 % 100 % 100 % 100 %
b Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
           
10 Mĩ thuật 1,111 242 224 208 226 211
a Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
100 % 100 % 100 % 100 % 100 % 100 %
b Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
           
11 Thủ công (Kỹ thuật) 1,111 242 224 208 226 211
a Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
100 % 100 % 100 % 100 % 100 % 100 %
b Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
           
12 Thể dục 1,111 242 224 208 226 211
a Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
100 % 100 % 100 % 100 % 100 % 100 %
b Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
           
 
HIỆU TRƯỞNG
(Đã kí)
BAO MINH VÂN
 
 
 

 

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây